---
title: summary và abstract khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt summary vs abstract: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: summary
wordB: abstract
h1: Phân biệt summary và abstract
---
**summary** (bản tóm tắt) và **abstract** (trừu tượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **summary** | **abstract** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | bản tóm tắt | trừu tượng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## summary — bản tóm tắt
a brief statement or account of the main points of something, without including all the details
- *The teacher asked us to write a summary of the chapter in one page.* — Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản tóm tắt của chương trong một trang.
→ [Học chi tiết từ summary](/tu-dien/summary)
## abstract — trừu tượng
(adjective) existing in thought or theory but not having a physical or concrete existence; (verb) to remove or take out; to summarize; (noun) a brief summary of a text or research paper
- *Abstract art doesn't represent reality in a literal way.* — Nghệ thuật trừu tượng không biểu hiện thực tế một cách trực tiếp.
→ [Học chi tiết từ abstract](/tu-dien/abstract)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **summary** | Dùng **abstract** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | bản tóm tắt | trừu tượng |
| Gợi ý | Chọn **summary** khi muốn nhấn sắc thái "bản tóm tắt". | Chọn **abstract** khi muốn nhấn "trừu tượng". |
## Câu hỏi thường gặp
**summary hay abstract?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/summary](/tu-dien/summary) · [/tu-dien/abstract](/tu-dien/abstract).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
