---
title: abstraction và concretization khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abstraction vs concretization: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ
  câu — cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abstraction
wordB: concretization
h1: Phân biệt abstraction và concretization
---
**abstraction** (sự trừu tượng) và **concretization** (xem concretize) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abstraction** | **concretization** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự trừu tượng | xem concretize |
## abstraction — sự trừu tượng
The act of abstracting, separating, withdrawing, or taking away; withdrawal; the state of being taken away.
- *Abstraction is necessary for the classification of things into genera and species.* — sự trừu tượng
→ [Học chi tiết từ abstraction](/tu-dien/abstraction)
## concretization — xem concretize
Từ **concretization** thường dùng với nghĩa *xem concretize*.
- *... concretization ...* — Ví dụ với **concretization**.
→ [Học chi tiết từ concretization](/tu-dien/concretization)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abstraction** | Dùng **concretization** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự trừu tượng | xem concretize |
| Gợi ý | Chọn **abstraction** khi muốn nhấn sắc thái "sự trừu tượng". | Chọn **concretization** khi muốn nhấn "xem concretize". |
## Câu hỏi thường gặp
**abstraction hay concretization?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abstraction](/tu-dien/abstraction) · [/tu-dien/concretization](/tu-dien/concretization).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
