eword.vn </> .md

Phân biệt many và abundance

many (nhiều) và abundance (sự nhiều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

many abundance
Nghĩa tiếng Việt nhiều sự nhiều

many — nhiều

A multitude; a great aggregate; a mass of people; the generality; the common herd.

abundance — sự nhiều

A large quantity; many.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng many Dùng abundance
Nghĩa cốt lõi nhiều sự nhiều
Gợi ý Chọn many khi muốn nhấn sắc thái "nhiều". Chọn abundance khi muốn nhấn "sự nhiều".

Câu hỏi thường gặp

many hay abundance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/many · /tu-dien/abundance.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt