---
title: abundant và scarce khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abundant vs scarce: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abundant
wordB: scarce
h1: Phân biệt abundant và scarce
---
**abundant** (dồi dào) và **scarce** (hiếm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abundant** | **scarce** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | dồi dào | hiếm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## abundant — dồi dào
existing or available in large quantities; plentiful
- *The region has abundant natural resources, including oil and minerals.* — Khu vực này có nhiều tài nguyên thiên nhiên dồi dào, bao gồm dầu và khoáng sản.
→ [Học chi tiết từ abundant](/tu-dien/abundant)
## scarce — hiếm
not enough or available in very small quantities; rarely found or occurring
- *Water is becoming increasingly scarce in desert regions due to climate change.* — Nước đang ngày càng trở nên khan hiếm ở các vùng sa mạc do thay đổi khí hậu.
→ [Học chi tiết từ scarce](/tu-dien/scarce)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abundant** | Dùng **scarce** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | dồi dào | hiếm |
| Gợi ý | Chọn **abundant** khi muốn nhấn sắc thái "dồi dào". | Chọn **scarce** khi muốn nhấn "hiếm". |
## Câu hỏi thường gặp
**abundant hay scarce?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abundant](/tu-dien/abundant) · [/tu-dien/scarce](/tu-dien/scarce).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
