---
title: abuse và contumely khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt abuse vs contumely: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: abuse
wordB: contumely
h1: Phân biệt abuse và contumely
---
**abuse** (sự lạm dụng) và **contumely** (điều nhục nhã) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **abuse** | **contumely** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lạm dụng | điều nhục nhã |
## abuse — sự lạm dụng
Improper treatment or usage; application to a wrong or bad purpose; an unjust, corrupt or wrongful practice or custom.
- *All abuse, whether physical, verbal, psychological or sexual, is bad.* — sự lạm dụng
→ [Học chi tiết từ abuse](/tu-dien/abuse)
## contumely — điều nhục nhã
Từ **contumely** thường dùng với nghĩa *điều nhục nhã*.
- *... contumely ...* — Ví dụ với **contumely**.
→ [Học chi tiết từ contumely](/tu-dien/contumely)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **abuse** | Dùng **contumely** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự lạm dụng | điều nhục nhã |
| Gợi ý | Chọn **abuse** khi muốn nhấn sắc thái "sự lạm dụng". | Chọn **contumely** khi muốn nhấn "điều nhục nhã". |
## Câu hỏi thường gặp
**abuse hay contumely?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/abuse](/tu-dien/abuse) · [/tu-dien/contumely](/tu-dien/contumely).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
