---
title: delay và accelerate khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt delay vs accelerate: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: delay
wordB: accelerate
h1: Phân biệt delay và accelerate
---
**delay** (sự trì hoãn) và **accelerate** (tăng tốc độ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **delay** | **accelerate** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự trì hoãn | tăng tốc độ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## delay — sự trì hoãn
to make someone or something late or slow; the time during which someone or something is late or slower than expected
- *The flight was delayed by two hours due to bad weather.* — Chuyến bay bị hoãn hai tiếng đồng hồ do thời tiết xấu.
→ [Học chi tiết từ delay](/tu-dien/delay)
## accelerate — tăng tốc độ
to increase in speed; to move faster; or to happen sooner or make something happen sooner
- *The car accelerated as it merged onto the highway.* — Chiếc xe tăng tốc khi nhập làn trên đường cao tốc.
→ [Học chi tiết từ accelerate](/tu-dien/accelerate)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **delay** | Dùng **accelerate** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự trì hoãn | tăng tốc độ |
| Gợi ý | Chọn **delay** khi muốn nhấn sắc thái "sự trì hoãn". | Chọn **accelerate** khi muốn nhấn "tăng tốc độ". |
## Câu hỏi thường gặp
**delay hay accelerate?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/delay](/tu-dien/delay) · [/tu-dien/accelerate](/tu-dien/accelerate).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
