accelerating (làm nhanh thêm) và further (xa hơn nữa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accelerating | further | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm nhanh thêm | xa hơn nữa |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
accelerating — làm nhanh thêm
To cause to move faster; to quicken the motion of; to add to the speed of.
- to accelerate the growth of a plant, the increase of wealth, etc. — làm nhanh thêm → Học chi tiết từ accelerating
further — xa hơn nữa
To help forward; to assist.
- Further the economy. — xa hơn nữa → Học chi tiết từ further
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accelerating | Dùng further |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm nhanh thêm | xa hơn nữa |
| Gợi ý | Chọn accelerating khi muốn nhấn sắc thái "làm nhanh thêm". | Chọn further khi muốn nhấn "xa hơn nữa". |
Câu hỏi thường gặp
accelerating hay further? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accelerating · /tu-dien/further.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt