---
title: acceleration và deceleration khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt acceleration vs deceleration: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu
  — cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: acceleration
wordB: deceleration
h1: Phân biệt acceleration và deceleration
---
**acceleration** (sự làm nhanh thêm) và **deceleration** (sự giảm tốc độ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **acceleration** | **deceleration** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự làm nhanh thêm | sự giảm tốc độ |
## acceleration — sự làm nhanh thêm
The act of accelerating, or the state of being accelerated; increase of motion or action; as opposed to retardation or deceleration.
- *a falling body moves toward the earth with an acceleration of velocity* — sự làm nhanh thêm
→ [Học chi tiết từ acceleration](/tu-dien/acceleration)
## deceleration — sự giảm tốc độ
Từ **deceleration** thường dùng với nghĩa *sự giảm tốc độ*.
- *... deceleration ...* — Ví dụ với **deceleration**.
→ [Học chi tiết từ deceleration](/tu-dien/deceleration)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **acceleration** | Dùng **deceleration** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự làm nhanh thêm | sự giảm tốc độ |
| Gợi ý | Chọn **acceleration** khi muốn nhấn sắc thái "sự làm nhanh thêm". | Chọn **deceleration** khi muốn nhấn "sự giảm tốc độ". |
## Câu hỏi thường gặp
**acceleration hay deceleration?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/acceleration](/tu-dien/acceleration) · [/tu-dien/deceleration](/tu-dien/deceleration).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
