stress (áp lực) và accent (trọng âm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stress | accent | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | áp lực | trọng âm |
stress — áp lực
(Cause of) discomfort.
- Go easy on him, he's been under a lot of stress lately. — áp lực → Học chi tiết từ stress
accent — trọng âm
A higher-pitched or stronger articulation of a particular syllable of a word or phrase in order to distinguish it from the others or to emphasize it.
- In the word "careful", the accent is placed on the first syllable. — trọng âm → Học chi tiết từ accent
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stress | Dùng accent |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | áp lực | trọng âm |
| Gợi ý | Chọn stress khi muốn nhấn sắc thái "áp lực". | Chọn accent khi muốn nhấn "trọng âm". |
Câu hỏi thường gặp
stress hay accent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stress · /tu-dien/accent.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt