---
title: approve và accept khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt approve vs accept: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: approve
wordB: accept
h1: Phân biệt approve và accept
---
**approve** (chấp thuận) và **accept** (chấp nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **approve** | **accept** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chấp thuận | chấp nhận |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## approve — chấp thuận
to officially or formally agree to or accept something; to think someone or something is good or satisfactory
- *The board approved the budget for next year.* — Hội đồng đã phê duyệt ngân sách cho năm tới.
→ [Học chi tiết từ approve](/tu-dien/approve)
## accept — chấp nhận
To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.
- *The Boy Scouts were going to accept him as a member.* — chấp nhận
→ [Học chi tiết từ accept](/tu-dien/accept)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **approve** | Dùng **accept** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chấp thuận | chấp nhận |
| Gợi ý | Chọn **approve** khi muốn nhấn sắc thái "chấp thuận". | Chọn **accept** khi muốn nhấn "chấp nhận". |
## Câu hỏi thường gặp
**approve hay accept?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/approve](/tu-dien/approve) · [/tu-dien/accept](/tu-dien/accept).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
