---
title: decline và accept khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt decline vs accept: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: decline
wordB: accept
h1: Phân biệt decline và accept
---
**decline** (từ chối) và **accept** (chấp nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **decline** | **accept** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | từ chối | chấp nhận |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## decline — từ chối
to politely refuse something offered; to decrease in quantity, quality, or strength over time
- *She declined the job offer because she preferred her current position.* — Cô ấy từ chối đề nghị việc làm vì cô ấy thích công việc hiện tại hơn.
→ [Học chi tiết từ decline](/tu-dien/decline)
## accept — chấp nhận
To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.
- *The Boy Scouts were going to accept him as a member.* — chấp nhận
→ [Học chi tiết từ accept](/tu-dien/accept)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **decline** | Dùng **accept** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | từ chối | chấp nhận |
| Gợi ý | Chọn **decline** khi muốn nhấn sắc thái "từ chối". | Chọn **accept** khi muốn nhấn "chấp nhận". |
## Câu hỏi thường gặp
**decline hay accept?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/decline](/tu-dien/decline) · [/tu-dien/accept](/tu-dien/accept).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
