eword.vn </> .md

Phân biệt accept và except

accept (chấp nhận) và except (trừ ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

accept except
Nghĩa tiếng Việt chấp nhận trừ ra
Trình độ (CEFR) A2

accept — chấp nhận

To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.

except — trừ ra

To exclude; to specify as being an exception.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng accept Dùng except
Nghĩa cốt lõi chấp nhận trừ ra
Gợi ý Chọn accept khi muốn nhấn sắc thái "chấp nhận". Chọn except khi muốn nhấn "trừ ra".

Câu hỏi thường gặp

accept hay except? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accept · /tu-dien/except.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt