accept (chấp nhận) và take (sự cầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accept | take | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chấp nhận | sự cầm |
accept — chấp nhận
To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.
- The Boy Scouts were going to accept him as a member. — chấp nhận → Học chi tiết từ accept
take — sự cầm
The or an act of taking.
- What's your take on this issue, Fred? — sự cầm → Học chi tiết từ take
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accept | Dùng take |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chấp nhận | sự cầm |
| Gợi ý | Chọn accept khi muốn nhấn sắc thái "chấp nhận". | Chọn take khi muốn nhấn "sự cầm". |
Câu hỏi thường gặp
accept hay take? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accept · /tu-dien/take.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt