accepting (nhận tin) và admit (nhận vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accepting | admit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận tin | nhận vào |
accepting — nhận tin
To receive, especially with a consent, with favour, or with approval.
- The Boy Scouts were going to accept him as a member. — nhận tin → Học chi tiết từ accepting
admit — nhận vào
To allow to enter; to grant entrance (to), whether into a place, into the mind, or into consideration
- A ticket admits one into a playhouse. — nhận vào → Học chi tiết từ admit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accepting | Dùng admit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận tin | nhận vào |
| Gợi ý | Chọn accepting khi muốn nhấn sắc thái "nhận tin". | Chọn admit khi muốn nhấn "nhận vào". |
Câu hỏi thường gặp
accepting hay admit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accepting · /tu-dien/admit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt