accessible (có thể tới được) và friendly (thân mật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accessible | friendly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có thể tới được | thân mật |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
accessible — có thể tới được
Easy of access or approach.
- an accessible town or mountain — có thể tới được → Học chi tiết từ accessible
friendly — thân mật
A game which is of no consequence in terms of ranking, betting etc.
- This match is merely a friendly, so don't worry too much about it. — thân mật → Học chi tiết từ friendly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accessible | Dùng friendly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có thể tới được | thân mật |
| Gợi ý | Chọn accessible khi muốn nhấn sắc thái "có thể tới được". | Chọn friendly khi muốn nhấn "thân mật". |
Câu hỏi thường gặp
accessible hay friendly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accessible · /tu-dien/friendly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt