accessory (đồ phụ tùng) và subservient (có ích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accessory | subservient | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồ phụ tùng | có ích |
accessory — đồ phụ tùng
Having a secondary, supplementary or subordinate function by accompanying as a subordinate; aiding in a secondary way; being additional; being connected as an incident or subordinate to a principal; c
- She was accessory to the riot. — đồ phụ tùng → Học chi tiết từ accessory
subservient — có ích
Từ subservient thường dùng với nghĩa có ích.
- ... subservient ... — Ví dụ với subservient. → Học chi tiết từ subservient
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accessory | Dùng subservient |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồ phụ tùng | có ích |
| Gợi ý | Chọn accessory khi muốn nhấn sắc thái "đồ phụ tùng". | Chọn subservient khi muốn nhấn "có ích". |
Câu hỏi thường gặp
accessory hay subservient? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accessory · /tu-dien/subservient.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt