accident (sự rủi ro) và luck (vận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accident | luck | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự rủi ro | vận |
accident — sự rủi ro
An unexpected event with negative consequences occurring without the intention of the one suffering the consequences.
- to die by an accident — sự rủi ro → Học chi tiết từ accident
luck — vận
Something that happens to someone by chance, a chance occurrence, especially a favourable one.
- Gilbert had some bad luck yesterday — he got pick-pocketed and lost fifty dollars. — vận → Học chi tiết từ luck
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accident | Dùng luck |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự rủi ro | vận |
| Gợi ý | Chọn accident khi muốn nhấn sắc thái "sự rủi ro". | Chọn luck khi muốn nhấn "vận". |
Câu hỏi thường gặp
accident hay luck? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accident · /tu-dien/luck.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt