better (cấp so sánh của good) và accomplished (đã hoàn thành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| better | accomplished | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cấp so sánh của good | đã hoàn thành |
better — cấp so sánh của good
An entity, usually animate, deemed superior to another; one who has a claim to precedence; a superior.
- He quickly found Ali his better in the ring. — cấp so sánh của good → Học chi tiết từ better
accomplished — đã hoàn thành
To finish successfully.
- to accomplish a design, an object, a promise — đã hoàn thành → Học chi tiết từ accomplished
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng better | Dùng accomplished |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cấp so sánh của good | đã hoàn thành |
| Gợi ý | Chọn better khi muốn nhấn sắc thái "cấp so sánh của good". | Chọn accomplished khi muốn nhấn "đã hoàn thành". |
Câu hỏi thường gặp
better hay accomplished? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/better · /tu-dien/accomplished.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt