accomplished (đã hoàn thành) và carry-out (cửa hàng bán thức ăn mang về) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accomplished | carry-out | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đã hoàn thành | cửa hàng bán thức ăn mang về |
accomplished — đã hoàn thành
To finish successfully.
- to accomplish a design, an object, a promise — đã hoàn thành → Học chi tiết từ accomplished
carry-out — cửa hàng bán thức ăn mang về
Từ carry-out thường dùng với nghĩa cửa hàng bán thức ăn mang về.
- ... carry-out ... — Ví dụ với carry-out. → Học chi tiết từ carry-out
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accomplished | Dùng carry-out |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đã hoàn thành | cửa hàng bán thức ăn mang về |
| Gợi ý | Chọn accomplished khi muốn nhấn sắc thái "đã hoàn thành". | Chọn carry-out khi muốn nhấn "cửa hàng bán thức ăn mang về". |
Câu hỏi thường gặp
accomplished hay carry-out? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accomplished · /tu-dien/carry-out.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt