accomplished (đã hoàn thành) và consummate (tài) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accomplished | consummate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đã hoàn thành | tài |
accomplished — đã hoàn thành
To finish successfully.
- to accomplish a design, an object, a promise — đã hoàn thành → Học chi tiết từ accomplished
consummate — tài
Từ consummate thường dùng với nghĩa tài.
- ... consummate ... — Ví dụ với consummate. → Học chi tiết từ consummate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accomplished | Dùng consummate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đã hoàn thành | tài |
| Gợi ý | Chọn accomplished khi muốn nhấn sắc thái "đã hoàn thành". | Chọn consummate khi muốn nhấn "tài". |
Câu hỏi thường gặp
accomplished hay consummate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accomplished · /tu-dien/consummate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt