accomplished (đã hoàn thành) và do (làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accomplished | do | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đã hoàn thành | làm |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
accomplished — đã hoàn thành
To finish successfully.
- to accomplish a design, an object, a promise — đã hoàn thành → Học chi tiết từ accomplished
do — làm
A party, celebration, social function.
- We’re having a bit of a do on Saturday to celebrate my birthday. — làm → Học chi tiết từ do
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accomplished | Dùng do |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đã hoàn thành | làm |
| Gợi ý | Chọn accomplished khi muốn nhấn sắc thái "đã hoàn thành". | Chọn do khi muốn nhấn "làm". |
Câu hỏi thường gặp
accomplished hay do? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accomplished · /tu-dien/do.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt