accomplished (đã hoàn thành) và effect (kết quả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accomplished | effect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đã hoàn thành | kết quả |
accomplished — đã hoàn thành
To finish successfully.
- to accomplish a design, an object, a promise — đã hoàn thành → Học chi tiết từ accomplished
effect — kết quả
The result or outcome of a cause.
- The effect of the hurricane was a devastated landscape. — kết quả → Học chi tiết từ effect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accomplished | Dùng effect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đã hoàn thành | kết quả |
| Gợi ý | Chọn accomplished khi muốn nhấn sắc thái "đã hoàn thành". | Chọn effect khi muốn nhấn "kết quả". |
Câu hỏi thường gặp
accomplished hay effect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accomplished · /tu-dien/effect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt