---
title: agreement và accord khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt agreement vs accord: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: agreement
wordB: accord
h1: Phân biệt agreement và accord
---
**agreement** (hiệp định) và **accord** (sự đồng lòng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **agreement** | **accord** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | hiệp định | sự đồng lòng |
## agreement — hiệp định
An understanding between entities to follow a specific course of conduct.
- *to enter an agreement;  the UK and US negotiators nearing agreement;  he nodded his agreement.* — hiệp định
→ [Học chi tiết từ agreement](/tu-dien/agreement)
## accord — sự đồng lòng
Agreement or concurrence of opinion, will, or action.
- *the accord of light and shade in painting* — sự đồng lòng
→ [Học chi tiết từ accord](/tu-dien/accord)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **agreement** | Dùng **accord** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | hiệp định | sự đồng lòng |
| Gợi ý | Chọn **agreement** khi muốn nhấn sắc thái "hiệp định". | Chọn **accord** khi muốn nhấn "sự đồng lòng". |
## Câu hỏi thường gặp
**agreement hay accord?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/agreement](/tu-dien/agreement) · [/tu-dien/accord](/tu-dien/accord).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
