---
title: accord và consent khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt accord vs consent: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: accord
wordB: consent
h1: Phân biệt accord và consent
---
**accord** (sự đồng lòng) và **consent** (sự đồng ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **accord** | **consent** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đồng lòng | sự đồng ý |
## accord — sự đồng lòng
Agreement or concurrence of opinion, will, or action.
- *the accord of light and shade in painting* — sự đồng lòng
→ [Học chi tiết từ accord](/tu-dien/accord)
## consent — sự đồng ý
Từ **consent** thường dùng với nghĩa *sự đồng ý*.
- *... consent ...* — Ví dụ với **consent**.
→ [Học chi tiết từ consent](/tu-dien/consent)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **accord** | Dùng **consent** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự đồng lòng | sự đồng ý |
| Gợi ý | Chọn **accord** khi muốn nhấn sắc thái "sự đồng lòng". | Chọn **consent** khi muốn nhấn "sự đồng ý". |
## Câu hỏi thường gặp
**accord hay consent?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/accord](/tu-dien/accord) · [/tu-dien/consent](/tu-dien/consent).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
