account (sự tính toán) và defense (defence) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| account | defense | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tính toán | defence |
account — sự tính toán
A registry of pecuniary transactions; a written or printed statement of business dealings or debts and credits, and also of other things subjected to a reckoning or review.
- to keep one's account at the bank. — sự tính toán → Học chi tiết từ account
defense — defence
Từ defense thường dùng với nghĩa defence.
- ... defense ... — Ví dụ với defense. → Học chi tiết từ defense
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng account | Dùng defense |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tính toán | defence |
| Gợi ý | Chọn account khi muốn nhấn sắc thái "sự tính toán". | Chọn defense khi muốn nhấn "defence". |
Câu hỏi thường gặp
account hay defense? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/account · /tu-dien/defense.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt