eword.vn </> .md

Phân biệt history và account

history (sử) và account (sự tính toán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

history account
Nghĩa tiếng Việt sử sự tính toán

history — sử

The aggregate of past events.

account — sự tính toán

A registry of pecuniary transactions; a written or printed statement of business dealings or debts and credits, and also of other things subjected to a reckoning or review.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng history Dùng account
Nghĩa cốt lõi sử sự tính toán
Gợi ý Chọn history khi muốn nhấn sắc thái "sử". Chọn account khi muốn nhấn "sự tính toán".

Câu hỏi thường gặp

history hay account? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/history · /tu-dien/account.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt