account (sự tính toán) và membership (tư cách hội viên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| account | membership | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tính toán | tư cách hội viên |
account — sự tính toán
A registry of pecuniary transactions; a written or printed statement of business dealings or debts and credits, and also of other things subjected to a reckoning or review.
- to keep one's account at the bank. — sự tính toán → Học chi tiết từ account
membership — tư cách hội viên
Từ membership thường dùng với nghĩa tư cách hội viên.
- ... membership ... — Ví dụ với membership. → Học chi tiết từ membership
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng account | Dùng membership |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tính toán | tư cách hội viên |
| Gợi ý | Chọn account khi muốn nhấn sắc thái "sự tính toán". | Chọn membership khi muốn nhấn "tư cách hội viên". |
Câu hỏi thường gặp
account hay membership? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/account · /tu-dien/membership.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt