accretion (sự lớn dần lên) và decay (tình trạng suy tàn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| accretion | decay | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự lớn dần lên | tình trạng suy tàn |
accretion — sự lớn dần lên
The act of increasing by natural growth; especially the increase of organic bodies by the internal accession of parts; organic growth.
- A mineral ... augments not by growth, but by accretion. — sự lớn dần lên → Học chi tiết từ accretion
decay — tình trạng suy tàn
Từ decay thường dùng với nghĩa tình trạng suy tàn.
- ... decay ... — Ví dụ với decay. → Học chi tiết từ decay
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng accretion | Dùng decay |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự lớn dần lên | tình trạng suy tàn |
| Gợi ý | Chọn accretion khi muốn nhấn sắc thái "sự lớn dần lên". | Chọn decay khi muốn nhấn "tình trạng suy tàn". |
Câu hỏi thường gặp
accretion hay decay? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/accretion · /tu-dien/decay.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt