---
title: accrue và defer khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt accrue vs defer: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: accrue
wordB: defer
h1: Phân biệt accrue và defer
---
**accrue** (đổ dồn về) và **defer** (hoãn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **accrue** | **defer** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | đổ dồn về | hoãn |
## accrue — đổ dồn về
Something that accrues; advantage accruing
- *The monthly financial statements show all the actual but only some of the accrued expenses.* — đổ dồn về
→ [Học chi tiết từ accrue](/tu-dien/accrue)
## defer — hoãn
Từ **defer** thường dùng với nghĩa *hoãn*.
- *... defer ...* — Ví dụ với **defer**.
→ [Học chi tiết từ defer](/tu-dien/defer)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **accrue** | Dùng **defer** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | đổ dồn về | hoãn |
| Gợi ý | Chọn **accrue** khi muốn nhấn sắc thái "đổ dồn về". | Chọn **defer** khi muốn nhấn "hoãn". |
## Câu hỏi thường gặp
**accrue hay defer?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/accrue](/tu-dien/accrue) · [/tu-dien/defer](/tu-dien/defer).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
