---
title: accurate và exact khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt accurate vs exact: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: accurate
wordB: exact
h1: Phân biệt accurate và exact
---
**accurate** (chính xác) và **exact** (chính xác) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **accurate** | **exact** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chính xác | chính xác |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## accurate — chính xác
correct in all details; free from errors or mistakes
- *The weather forecast was accurate this time—it rained exactly as predicted.* — Dự báo thời tiết lần này rất chính xác—mưa đúng như dự báo.
→ [Học chi tiết từ accurate](/tu-dien/accurate)
## exact — chính xác
(adjective) completely accurate or precise in every detail; (verb) to demand and obtain something from someone, often by force or authority
- *The exact time of the meeting is 3 p.m. sharp.* — Thời gian chính xác của cuộc họp là 3 giờ chiều.
→ [Học chi tiết từ exact](/tu-dien/exact)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **accurate** | Dùng **exact** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chính xác | chính xác |
| Gợi ý | Chọn **accurate** khi muốn nhấn sắc thái "chính xác". | Chọn **exact** khi muốn nhấn "chính xác". |
## Câu hỏi thường gặp
**accurate hay exact?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/accurate](/tu-dien/accurate) · [/tu-dien/exact](/tu-dien/exact).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
