hurt (vết thương) và aching (sự đau đớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hurt | aching | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vết thương | sự đau đớn |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
hurt — vết thương
An emotional or psychological humiliation or bad experience.
- how to overcome old hurts of the past — vết thương → Học chi tiết từ hurt
aching — sự đau đớn
To suffer pain; to be the source of, or be in, pain, especially continued dull pain; to be distressed.
- ... aching ... — Ví dụ với aching. → Học chi tiết từ aching
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hurt | Dùng aching |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vết thương | sự đau đớn |
| Gợi ý | Chọn hurt khi muốn nhấn sắc thái "vết thương". | Chọn aching khi muốn nhấn "sự đau đớn". |
Câu hỏi thường gặp
hurt hay aching? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hurt · /tu-dien/aching.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt