---
title: acknowledge và admit khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt acknowledge vs admit: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: acknowledge
wordB: admit
h1: Phân biệt acknowledge và admit
---
**acknowledge** (thừa nhận) và **admit** (nhận vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **acknowledge** | **admit** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thừa nhận | nhận vào |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## acknowledge — thừa nhận
to accept or admit the existence or truth of something; to show or express recognition or gratitude for something
- *The government finally acknowledged the problem of climate change.* — Chính phủ cuối cùng đã thừa nhận vấn đề biến đổi khí hậu.
→ [Học chi tiết từ acknowledge](/tu-dien/acknowledge)
## admit — nhận vào
To allow to enter; to grant entrance (to), whether into a place, into the mind, or into consideration
- *A ticket admits one into a playhouse.* — nhận vào
→ [Học chi tiết từ admit](/tu-dien/admit)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **acknowledge** | Dùng **admit** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thừa nhận | nhận vào |
| Gợi ý | Chọn **acknowledge** khi muốn nhấn sắc thái "thừa nhận". | Chọn **admit** khi muốn nhấn "nhận vào". |
## Câu hỏi thường gặp
**acknowledge hay admit?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/acknowledge](/tu-dien/acknowledge) · [/tu-dien/admit](/tu-dien/admit).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
