eword.vn </> .md

Phân biệt acknowledgement và concession

acknowledgement (sự nhận) và concession (sự nhượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

acknowledgement concession
Nghĩa tiếng Việt sự nhận sự nhượng

acknowledgement — sự nhận

The act of acknowledging

concession — sự nhượng

Từ concession thường dùng với nghĩa sự nhượng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng acknowledgement Dùng concession
Nghĩa cốt lõi sự nhận sự nhượng
Gợi ý Chọn acknowledgement khi muốn nhấn sắc thái "sự nhận". Chọn concession khi muốn nhấn "sự nhượng".

Câu hỏi thường gặp

acknowledgement hay concession? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acknowledgement · /tu-dien/concession.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt