---
title: acknowledgment và confession khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt acknowledgment vs confession: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu
  — cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: acknowledgment
wordB: confession
h1: Phân biệt acknowledgment và confession
---
**acknowledgment** (sự nhận) và **confession** (sự thú tội) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **acknowledgment** | **confession** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhận | sự thú tội |
## acknowledgment — sự nhận
The act of acknowledging
- *the acknowledgment of a favor* — sự nhận
→ [Học chi tiết từ acknowledgment](/tu-dien/acknowledgment)
## confession — sự thú tội
Từ **confession** thường dùng với nghĩa *sự thú tội*.
- *... confession ...* — Ví dụ với **confession**.
→ [Học chi tiết từ confession](/tu-dien/confession)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **acknowledgment** | Dùng **confession** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhận | sự thú tội |
| Gợi ý | Chọn **acknowledgment** khi muốn nhấn sắc thái "sự nhận". | Chọn **confession** khi muốn nhấn "sự thú tội". |
## Câu hỏi thường gặp
**acknowledgment hay confession?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/acknowledgment](/tu-dien/acknowledgment) · [/tu-dien/confession](/tu-dien/confession).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
