acknowledgment (sự nhận) và recognition (sự công nhận) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acknowledgment | recognition | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhận | sự công nhận |
acknowledgment — sự nhận
The act of acknowledging
- the acknowledgment of a favor — sự nhận → Học chi tiết từ acknowledgment
recognition — sự công nhận
Từ recognition thường dùng với nghĩa sự công nhận.
- ... recognition ... — Ví dụ với recognition. → Học chi tiết từ recognition
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acknowledgment | Dùng recognition |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhận | sự công nhận |
| Gợi ý | Chọn acknowledgment khi muốn nhấn sắc thái "sự nhận". | Chọn recognition khi muốn nhấn "sự công nhận". |
Câu hỏi thường gặp
acknowledgment hay recognition? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acknowledgment · /tu-dien/recognition.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt