---
title: lost và acquire khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt lost vs acquire: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: lost
wordB: acquire
h1: Phân biệt lost và acquire
---
**lost** (mất không còn nữa) và **acquire** (có được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **lost** | **acquire** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mất không còn nữa | có được |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## lost — mất không còn nữa
To cause (something) to cease to be in one's possession or capability due to unfortunate or unknown circumstances, events or reasons.
- *He lost his hearing in the explosion.* — mất không còn nữa
→ [Học chi tiết từ lost](/tu-dien/lost)
## acquire — có được
to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time
- *She acquired a degree in environmental science after four years of study.* — Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập.
→ [Học chi tiết từ acquire](/tu-dien/acquire)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **lost** | Dùng **acquire** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mất không còn nữa | có được |
| Gợi ý | Chọn **lost** khi muốn nhấn sắc thái "mất không còn nữa". | Chọn **acquire** khi muốn nhấn "có được". |
## Câu hỏi thường gặp
**lost hay acquire?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/lost](/tu-dien/lost) · [/tu-dien/acquire](/tu-dien/acquire).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
