---
title: acquire và obtain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt acquire vs obtain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: acquire
wordB: obtain
h1: Phân biệt acquire và obtain
---
**acquire** (có được) và **obtain** (đạt được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **acquire** | **obtain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | có được | đạt được |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## acquire — có được
to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time
- *She acquired a degree in environmental science after four years of study.* — Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập.
→ [Học chi tiết từ acquire](/tu-dien/acquire)
## obtain — đạt được
to get or acquire something, especially by effort or request
- *She obtained a degree in Engineering from Cambridge University.* — Cô ấy đã lấy được bằng cấp Kỹ thuật từ Đại học Cambridge.
→ [Học chi tiết từ obtain](/tu-dien/obtain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **acquire** | Dùng **obtain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | có được | đạt được |
| Gợi ý | Chọn **acquire** khi muốn nhấn sắc thái "có được". | Chọn **obtain** khi muốn nhấn "đạt được". |
## Câu hỏi thường gặp
**acquire hay obtain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/acquire](/tu-dien/acquire) · [/tu-dien/obtain](/tu-dien/obtain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
