---
title: acquisition và acquirement khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt acquisition vs acquirement: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: acquisition
wordB: acquirement
h1: Phân biệt acquisition và acquirement
---
**acquisition** (sự được) và **acquirement** (sự được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **acquisition** | **acquirement** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự được | sự được |
## acquisition — sự được
The act or process of acquiring.
- *The acquisition of sports equipment can be fun in itself.* — sự được
→ [Học chi tiết từ acquisition](/tu-dien/acquisition)
## acquirement — sự được
(chiefly in plural) Something that has been acquired; an attainment or accomplishment.
- *... acquirement ...* — Ví dụ với **acquirement**.
→ [Học chi tiết từ acquirement](/tu-dien/acquirement)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **acquisition** | Dùng **acquirement** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự được | sự được |
| Gợi ý | Chọn **acquisition** khi muốn nhấn sắc thái "sự được". | Chọn **acquirement** khi muốn nhấn "sự được". |
## Câu hỏi thường gặp
**acquisition hay acquirement?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/acquisition](/tu-dien/acquisition) · [/tu-dien/acquirement](/tu-dien/acquirement).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
