acquit (trả hết) và clear (trong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acquit | clear | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trả hết | trong |
acquit — trả hết
To declare or find innocent or not guilty.
- The jury acquitted the prisoner of the charge. — trả hết → Học chi tiết từ acquit
clear — trong
Full extent; distance between extreme limits; especially; the distance between the nearest surfaces of two bodies, or the space between walls.
- a room ten feet square in the clear — trong → Học chi tiết từ clear
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acquit | Dùng clear |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trả hết | trong |
| Gợi ý | Chọn acquit khi muốn nhấn sắc thái "trả hết". | Chọn clear khi muốn nhấn "trong". |
Câu hỏi thường gặp
acquit hay clear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acquit · /tu-dien/clear.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt