acquit (trả hết) và convict (người bị kết án tù) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acquit | convict | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trả hết | người bị kết án tù |
acquit — trả hết
To declare or find innocent or not guilty.
- The jury acquitted the prisoner of the charge. — trả hết → Học chi tiết từ acquit
convict — người bị kết án tù
Từ convict thường dùng với nghĩa người bị kết án tù.
- ... convict ... — Ví dụ với convict. → Học chi tiết từ convict
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acquit | Dùng convict |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trả hết | người bị kết án tù |
| Gợi ý | Chọn acquit khi muốn nhấn sắc thái "trả hết". | Chọn convict khi muốn nhấn "người bị kết án tù". |
Câu hỏi thường gặp
acquit hay convict? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acquit · /tu-dien/convict.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt