eword.vn </> .md

Phân biệt down và across

down (xuống) và across (qua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

down across
Nghĩa tiếng Việt xuống qua
Trình độ (CEFR) A1

down — xuống

A negative aspect; a downer.

  • I love almost everything about my job. The only down is that I can't take Saturdays off. — xuống → Học chi tiết từ down

across — qua

(crosswords, often in combination) A word that runs horizontally in the completed puzzle grid or its associated clue.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng down Dùng across
Nghĩa cốt lõi xuống qua
Gợi ý Chọn down khi muốn nhấn sắc thái "xuống". Chọn across khi muốn nhấn "qua".

Câu hỏi thường gặp

down hay across? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/down · /tu-dien/across.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt