down (xuống) và across (qua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| down | across | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xuống | qua |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
down — xuống
A negative aspect; a downer.
- I love almost everything about my job. The only down is that I can't take Saturdays off. — xuống → Học chi tiết từ down
across — qua
(crosswords, often in combination) A word that runs horizontally in the completed puzzle grid or its associated clue.
- I solved all of the acrosses, but then got stuck on 3 down. — qua → Học chi tiết từ across
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng down | Dùng across |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xuống | qua |
| Gợi ý | Chọn down khi muốn nhấn sắc thái "xuống". | Chọn across khi muốn nhấn "qua". |
Câu hỏi thường gặp
down hay across? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/down · /tu-dien/across.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt