---
title: behave và act khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt behave vs act: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: behave
wordB: act
h1: Phân biệt behave và act
---
**behave** (cư xử) và **act** (hành động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **behave** | **act** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cư xử | hành động |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
## behave — cư xử
to act or conduct oneself in a specified way; to function or perform in a particular manner
- *Children should behave well in class.* — Trẻ em nên cư xử tốt trong lớp học.
→ [Học chi tiết từ behave](/tu-dien/behave)
## act — hành động
Something done, a deed.
- *an act of goodwill* — hành động
→ [Học chi tiết từ act](/tu-dien/act)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **behave** | Dùng **act** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cư xử | hành động |
| Gợi ý | Chọn **behave** khi muốn nhấn sắc thái "cư xử". | Chọn **act** khi muốn nhấn "hành động". |
## Câu hỏi thường gặp
**behave hay act?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/behave](/tu-dien/behave) · [/tu-dien/act](/tu-dien/act).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
