eword.vn </> .md

Phân biệt active và busy

active (tích cực) và busy (bận rộn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

active busy
Nghĩa tiếng Việt tích cực bận rộn
Trình độ (CEFR) A1

active — tích cực

A person or thing that is acting or capable of acting.

busy — bận rộn

A police officer.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng active Dùng busy
Nghĩa cốt lõi tích cực bận rộn
Gợi ý Chọn active khi muốn nhấn sắc thái "tích cực". Chọn busy khi muốn nhấn "bận rộn".

Câu hỏi thường gặp

active hay busy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/active · /tu-dien/busy.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt