active (tích cực) và dormant (nằm ngủ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| active | dormant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tích cực | nằm ngủ |
active — tích cực
A person or thing that is acting or capable of acting.
- certain active principles — tích cực → Học chi tiết từ active
dormant — nằm ngủ
Từ dormant thường dùng với nghĩa nằm ngủ.
- ... dormant ... — Ví dụ với dormant. → Học chi tiết từ dormant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng active | Dùng dormant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tích cực | nằm ngủ |
| Gợi ý | Chọn active khi muốn nhấn sắc thái "tích cực". | Chọn dormant khi muốn nhấn "nằm ngủ". |
Câu hỏi thường gặp
active hay dormant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/active · /tu-dien/dormant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt