activity (sự tích cực) và passivity (tính bị động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| activity | passivity | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự tích cực | tính bị động |
activity — sự tích cực
The state or quality of being active; activeness.
- Pit row was abuzz with activity. — sự tích cực → Học chi tiết từ activity
passivity — tính bị động
Từ passivity thường dùng với nghĩa tính bị động.
- ... passivity ... — Ví dụ với passivity. → Học chi tiết từ passivity
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng activity | Dùng passivity |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự tích cực | tính bị động |
| Gợi ý | Chọn activity khi muốn nhấn sắc thái "sự tích cực". | Chọn passivity khi muốn nhấn "tính bị động". |
Câu hỏi thường gặp
activity hay passivity? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/activity · /tu-dien/passivity.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt