acute (sắc) và grave (mồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acute | grave | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sắc | mồ |
acute — sắc
A person who has the acute form of a disorder, such as schizophrenia.
- The word ‘cafe’ often has an acute over the ‘e’. — sắc → Học chi tiết từ acute
grave — mồ
Từ grave thường dùng với nghĩa mồ.
- ... grave ... — Ví dụ với grave. → Học chi tiết từ grave
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acute | Dùng grave |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sắc | mồ |
| Gợi ý | Chọn acute khi muốn nhấn sắc thái "sắc". | Chọn grave khi muốn nhấn "mồ". |
Câu hỏi thường gặp
acute hay grave? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acute · /tu-dien/grave.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt