keen (sắc sảo) và acute (sắc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| keen | acute | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sắc sảo | sắc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
keen — sắc sảo
Having or showing eagerness, enthusiasm, or intense interest; (of a blade or mind) sharp and quick to perceive
- She has a keen eye for detail and never misses mistakes in the design. — Cô ấy có mắt sắc sảo với chi tiết và không bao giờ bỏ sót lỗi trong thiết kế. → Học chi tiết từ keen
acute — sắc
A person who has the acute form of a disorder, such as schizophrenia.
- The word ‘cafe’ often has an acute over the ‘e’. — sắc → Học chi tiết từ acute
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng keen | Dùng acute |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sắc sảo | sắc |
| Gợi ý | Chọn keen khi muốn nhấn sắc thái "sắc sảo". | Chọn acute khi muốn nhấn "sắc". |
Câu hỏi thường gặp
keen hay acute? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/keen · /tu-dien/acute.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt