acute (sắc) và obtuse (cùn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| acute | obtuse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sắc | cùn |
acute — sắc
A person who has the acute form of a disorder, such as schizophrenia.
- The word ‘cafe’ often has an acute over the ‘e’. — sắc → Học chi tiết từ acute
obtuse — cùn
Từ obtuse thường dùng với nghĩa cùn.
- ... obtuse ... — Ví dụ với obtuse. → Học chi tiết từ obtuse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng acute | Dùng obtuse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sắc | cùn |
| Gợi ý | Chọn acute khi muốn nhấn sắc thái "sắc". | Chọn obtuse khi muốn nhấn "cùn". |
Câu hỏi thường gặp
acute hay obtuse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/acute · /tu-dien/obtuse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt