---
title: adapt và adjust khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt adapt vs adjust: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: adapt
wordB: adjust
h1: Phân biệt adapt và adjust
---
**adapt** (thích ứng) và **adjust** (điều chỉnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **adapt** | **adjust** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thích ứng | điều chỉnh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## adapt — thích ứng
to change or modify something to suit new conditions or a different purpose; to adjust oneself to new circumstances
- *The company had to adapt its business model to survive the pandemic.* — Công ty phải điều chỉnh mô hình kinh doanh để tồn tại trong đại dịch.
→ [Học chi tiết từ adapt](/tu-dien/adapt)
## adjust — điều chỉnh
to change something slightly to make it fit or work better; to become used to a new situation or environment
- *I need to adjust the mirror before driving.* — Tôi cần điều chỉnh gương trước khi lái xe.
→ [Học chi tiết từ adjust](/tu-dien/adjust)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **adapt** | Dùng **adjust** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thích ứng | điều chỉnh |
| Gợi ý | Chọn **adapt** khi muốn nhấn sắc thái "thích ứng". | Chọn **adjust** khi muốn nhấn "điều chỉnh". |
## Câu hỏi thường gặp
**adapt hay adjust?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/adapt](/tu-dien/adapt) · [/tu-dien/adjust](/tu-dien/adjust).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
