---
title: add và annex khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt add vs annex: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: add
wordB: annex
h1: Phân biệt add và annex
---
**add** (+ up) và **annex** (phụ vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **add** | **annex** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | + up | phụ vào |
## add — + up
An act or instance of adding.
- *When the player has fought the boss for one minute, two adds will arrive from the back and must be dealt with.* — + up
→ [Học chi tiết từ add](/tu-dien/add)
## annex — phụ vào
An addition, an extension.
- *The ancient city of Petra was annexed by Rome.* — phụ vào
→ [Học chi tiết từ annex](/tu-dien/annex)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **add** | Dùng **annex** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | + up | phụ vào |
| Gợi ý | Chọn **add** khi muốn nhấn sắc thái "+ up". | Chọn **annex** khi muốn nhấn "phụ vào". |
## Câu hỏi thường gặp
**add hay annex?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/add](/tu-dien/add) · [/tu-dien/annex](/tu-dien/annex).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
